Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/07/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:1669213213213212210208206205204201198196195
Đa Độ (HL)02:14120120125118120117117116116116117113114117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:17111107107107107107107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:13117112112112112112112112112112112112112112
S.Văn Úc (HL)02:1661182183186188188190190191193191189187188
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:1472212214214214214214214211209206206204202
K. Mai Dương02:17107108108106106105104103103103103102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:16119120120120118115115115115115115115115115
K. Cống Cau02:147810910810710410310110110110010010010099
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:15120122122121119117117117117117117117117117
K. Cộng Sản02:168596969593925791909090908989
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:13124120120120120120120120120120120120120120
K. Quang Hưng 202:1710010510322698989595949392919090
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:15117116116115114114114114114114114114114114
K. Ngọc Chử02:1511483848484848484848484848585
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:15121118118118118118118118118118118118119119
K. Vườn Thần 202:17115140140140140140140140140140
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:17117115115115115114112112114114114113114114
K. hút TB Trường Nam02:14115102103104105105105107109111112114116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115115115115114114114114114114114114
K. Vườn Thần 102:16107119119119119117117117117117117117117117
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:13122118119119119118118118118118118118118118
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:17107116116116115116115115116115115115115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:14121116115117109116117116116115116116116
K. Mỹ Khê02:1495111111111111111111111111111111111111
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:12123118118118118118118118118118118118118118
K. Vân Quang 302:1789107107107106106106106106106106106105105
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:12120116116116115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 102:1210091919191919191919191919292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:13117
K. Minh Tân02:16120110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty -81.674.6740.41.20.60.8
2 Trạm Trung Trang -128.489.838.61.20.229.48.40.40.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.80.40.40.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/07/202626/07/202625/07/202624/07/202623/07/202622/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')
14:29-16:03=(1h34')
1h34'