Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/07/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:0410012211711210710195918580716763
Đa Độ (HL)15:00198118118119114118119118117118118118119119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:07111108108109109109109109109110110110110111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:04114113113113114114114114115115115116116116
S.Văn Úc (HL)15:058614013112512112112211310610196898279
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:049913613213113112612011510910495918678
K. Mai Dương15:0788939291898886858179777572
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:06118117117117117116117117117117117118118118
K. Cống Cau15:087491908988878685848281808080
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:04119119119118118118118119119119119119119120
K. Cộng Sản15:04987776417753417372127146696767
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:06125122122122122122122122122122123123123123
K. Quang Hưng 215:079476747372727271706868706865
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:04116116116116115115115116116116110116116116
K. Ngọc Chử15:0411084858484838385838485838484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:05122120120120120121120121121121121121121121
K. Vườn Thần 215:08101140140140140140140140140140140140140
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:03116115115115115115115115115115116116116116
K. hút TB Trường Nam15:04106115115115115116115115115114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115115115115115115115116116116117117
K. Vườn Thần 115:0699117117117117117117117117117
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:06120119119119120120120120120120120120121121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:0588116117117117117117117117117117117117118
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:07118117117117117117117118118118120118120120
K. Mỹ Khê15:0789110110110110110110110110110111111111111
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:07119119119119119119119119120120120120120120
K. Vân Quang 315:0784103103103103103102102102102103103103103
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:05117116116117117117117118118118118118119119
K. Đức Phong 115:0510093939292929291919191909090
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:06116
K. Minh Tân15:06118110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty -81.674.671.20.60.82.22.63.649.6
2 Trạm Trung Trang -128.489.838.60.40.234.20.20.416.8
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.80.40.40.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/07/202626/07/202625/07/202624/07/202623/07/202622/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')
14:29-16:03=(1h34')
1h34'