Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:2676
Đa Độ (HL)23:27122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:28110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:28114
S.Văn Úc (HL)23:2660
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:2474
K. Mai Dương23:28103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:26119
K. Cống Cau23:2580
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:26121
K. Cộng Sản23:2695
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:28124
K. Quang Hưng 223:2875
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:26116
K. Ngọc Chử23:26114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:25121
K. Vườn Thần 223:26109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:26118
K. hút TB Trường Nam23:27113
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:27106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:27122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:2699
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:23119
K. Mỹ Khê23:2391
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:24120
K. Vân Quang 323:2486
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:27118
K. Đức Phong 123:27100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:27117
K. Minh Tân23:27119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101