Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/01/2027
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:49100
Đa Độ (HL)15:46118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:47110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:48114
S.Văn Úc (HL)15:5086
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:49100
K. Mai Dương15:4788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:46118
K. Cống Cau15:4874
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:48119
K. Cộng Sản15:4998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:46125
K. Quang Hưng 215:4994
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:49117
K. Ngọc Chử15:49110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:50122
K. Vườn Thần 215:48101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:49116
K. hút TB Trường Nam15:50106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:4899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:46120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:5088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:47118
K. Mỹ Khê15:4789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:48119
K. Vân Quang 315:4784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:45117
K. Đức Phong 115:45100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:46116
K. Minh Tân15:48118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/202703/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101