Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/12/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:5592
Đa Độ (HL)18:53117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:53110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:55113
S.Văn Úc (HL)18:5079
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:5493
K. Mai Dương18:5388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:5554
K. Cống Cau18:5279
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:53118
K. Cộng Sản18:5598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:52124
K. Quang Hưng 218:5394
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:53116
K. Ngọc Chử18:53109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:55121
K. Vườn Thần 218:54101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:55116
K. hút TB Trường Nam18:50106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:5299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:51120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:5088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:52118
K. Mỹ Khê18:5289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:53119
K. Vân Quang 318:5385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:51117
K. Đức Phong 118:51100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:51116
K. Minh Tân18:52118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/12/2026
      23/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/12/202622/12/202621/12/202620/12/202619/12/202618/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101