Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/12/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:39100
Đa Độ (HL)15:36119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:39110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:40114
S.Văn Úc (HL)15:4086
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:41100
K. Mai Dương15:3988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:41118
K. Cống Cau15:4074
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:40119
K. Cộng Sản15:3998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:41125
K. Quang Hưng 215:4095
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:41117
K. Ngọc Chử15:41111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:42122
K. Vườn Thần 215:38101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:39116
K. hút TB Trường Nam15:39106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:4299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:41120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:4088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:42118
K. Mỹ Khê15:4289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:38119
K. Vân Quang 315:3784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:40117
K. Đức Phong 115:40100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:41116
K. Minh Tân15:39118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/12/2026
      23/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/12/202622/12/202621/12/202620/12/202619/12/202618/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101