Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)
| Nước lớn | Nước ròng | |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giờ | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | Giờ | Độ cao | Giờ | Độ cao |
| Độ cao | 0.7 | 0.8 | 1.1 | 1.5 | 1.9 | 2.3 | 2.6 | 2.9 | 3.2 | 3.4 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.4 | 3.1 | 2.9 | 2.5 | 2.2 | 1.8 | 1.5 | 1.2 | 1.1 | 0.9 | 0.9 | 10:00 | 3.5 | 00:00 | 0.7 |
Số liệu mực nước (cm)
| TT | Trạm đo | Điểm đo | Lần đo cuối |
03/11/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG | GT | 16:50 | 16:40 | 16:30 | 16:20 | 16:10 | 16:00 | 15:50 | 15:40 | 15:30 | 15:20 | 15:10 | 15:00 | 14:50 | 14:40 | 14:30 | 14:20 | 14:10 | ||||
| I - CỐNG DƯỚI ĐÊ | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Cống Trung Trang | Văn Úc (TL) | 10:43 | 158 | Đa Độ (HL) | 10:42 | 150 | |||||||||||||||
| 2 | Sông Đa Độ | Cầu Nguyệt | 04:11 | 100 | ||||||||||||||||||
| 3 | Cổ Tiểu | S. Đa Độ (TL) | 10:44 | 99 | S.Văn Úc (HL) | 10:43 | 190 | |||||||||||||||
| 4 | Cống Mai Dương | S. Văn Úc | 10:44 | 193 | K. Mai Dương | 10:42 | 87 | |||||||||||||||
| II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Cống Chùa Trực | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:41 | 146 | K. Cống Cau | 10:42 | 103 | |||||||||||||||
| 2 | Cống Mũi Đuối | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:42 | 147 | K. Cộng Sản | 10:42 | 107 | |||||||||||||||
| 3 | Cống Đống Vọc | S. Đa Độ (Bờ phải) | 10:39 | 144 | K. Quang Hưng 2 | 10:42 | 73 | |||||||||||||||
| 4 | Cống Cầu Tre | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:43 | 140 | K. Ngọc Chử | 10:43 | 109 | |||||||||||||||
| 5 | Cống Lò Ngói | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:42 | 127 | K. Vườn Thần 2 | 10:40 | 98 | |||||||||||||||
| 6 | Cống Trường Nam | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:42 | 124 | K. hút TB Trường Nam | 10:41 | 102 | |||||||||||||||
| 7 | Cống Vườn Thần 1 | S. Đa Độ (Bờ trái) | 18:55 | 99 | K. Vườn Thần 1 | 10:43 | 94 | |||||||||||||||
| 8 | Cống Thạch Lựu | S. Đa Độ (Bờ phải) | 10:44 | 113 | K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ | 10:41 | 110 | |||||||||||||||
| 9 | Cống Bắc Hà | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:39 | 108 | K. Mỹ Khê | 10:39 | 88 | |||||||||||||||
| 10 | Cống Đa Phúc | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:41 | 108 | K. Vân Quang 3 | 10:41 | 84 | |||||||||||||||
| 11 | Cống Đức Phong | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:43 | 105 | K. Đức Phong 1 | 10:43 | 98 | |||||||||||||||
| 12 | Cống Vũ Vị | S. Đa Độ (Bờ trái) | 10:43 | 102 | K. Minh Tân | 10:42 | 99 | |||||||||||||||
Theo dõi hoạt động trạm bơm:
| TT | Trạm bơm | Máy số | Công suất | Số máy | 02/11/2026 | 01/11/2026 | 31/10/2026 | 30/10/2026 | 29/10/2026 | 28/10/2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TB Thụy Hương | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | |||||||||
| 2 | Ngọc Chử | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | |||||||||
| 3 | Xuân chiếng 2 | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 | |||||||||
| 4 | Phù Niệm | ||||||||||
| 1 | 0 | 1 |