Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/11/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:03179179177176171168166163
Đa Độ (HL)12:04154154151151151155155
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:0410810810710610510410099
S.Văn Úc (HL)12:03190190191192191191191191
3Cống Mai DươngS. Văn Úc12:04199199199198198198197196
K. Mai Dương12:038888888888878887
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:06151150149157156154151150
K. Cống Cau12:06104104104104104103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:07153153154160158157155151
K. Cộng Sản12:02107107107107107107107107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:05157157158157155152128
K. Quang Hưng 212:067776767476768592
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:07149149154153150149146144
K. Ngọc Chử12:07109109110191110109109109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:07139139137136134133132130
K. Vườn Thần 212:069898989898989898
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:03137137136134133131128
K. hút TB Trường Nam12:06102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:049494949494949494
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:04118118117116115115114114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:06116116115114112113112112
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:0511314111292111109109109
K. Mỹ Khê12:058888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:06113112112112111111110109
K. Vân Quang 312:068484848484848484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:03111111110109109108107107
K. Đức Phong 112:039898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:04105105103103102102102102
K. Minh Tân12:079999999999999999

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/11/2026
      02/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/202628/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101