Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/07/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:3675238236234230226224220216212210206202196
Đa Độ (HL)23:32315101101101101101101101101101102103104104
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:3611090919191919191929291929292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:3611494949494949595959595959596
S.Văn Úc (HL)23:3660261261261261261261261261259256252250247
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:3673251250250249248247245241238235231227224
K. Mai Dương23:3610482818181818181818080808080
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:36122100101101101101101101101101102103103103
K. Cống Cau23:338093939393939393939292929292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:34123101101101101101101101101101102103104103
K. Cộng Sản23:369547474646464545454444444343
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:33124104104104105104104104105105106106107107
K. Quang Hưng 223:379811010910911011196109109109109109110109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:34117
K. Ngọc Chử23:3411584848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:37121105105105105105105105105106106106106107
K. Vườn Thần 223:36114130130130130130130130130130130130130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:3611898989898999999100100100100100101
K. hút TB Trường Nam23:3211498989898989797979797979797
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:36107107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:32122101101102102102102102102102102103103103
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:36102100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:331209798961024597135989797979797
K. Mỹ Khê23:339195959595959595959595959494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:3412196969696969797979797979898
K. Vân Quang 323:348696969797979797979797979898
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:3711893939393939394949494959595
K. Đức Phong 123:3710084848483838383838282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:32117
K. Minh Tân23:36119103103103103103103103104104104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/07/202612/07/202611/07/202610/07/202609/07/202608/07/2026
1TB Thụy Hương
10113:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10113:23-14:55=(1h32')
1h32'
12:02-13:18=(1h15')
1h15'
00:00-17:23=(17h23')
17h23'
13:20-24:00=(10h40')
10h40'
4Phù Niệm
10105:17-05:19=(0h02')
15:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'
08:13-09:25=(1h12')
1h12'
06:03-12:22=(6h20')
6h20'