Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/07/2026
TG GT 05:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:558549494949494949494949494949
Đa Độ (HL)19:54119108109109109109109109109109109110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:54110100100100100100100100100101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:53114105106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)19:5573-92-92-93-92-93-93-93-92-92-91-89-89-89
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:5585-43-42-43-42-40-38-39-35-35-33-31-30-28
K. Mai Dương19:549048464138342315-14-13-11-9-7-4
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:55117108108108108109109109109109109109109109
K. Cống Cau19:538192929292929393929292929292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:53118109109110110110110110110110110110111111
K. Cộng Sản19:5598888814088888889888888888888
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:52124114114114114114114114114115115115115115
K. Quang Hưng 219:5493109109109109109109109109109109109109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:53115
K. Ngọc Chử19:5311084848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:55121112112112112112113113113113113113113
K. Vườn Thần 219:55101132132132132132132132132132132132132132
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:55116107108108108108108108108108108108108108
K. hút TB Trường Nam19:51107959797979797979696969696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:5599108108108108108108108108108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:52120112112112112112112112112112112112112113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:569471717272737474757676777778
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:53118109110109109110110110109110110110110110
K. Mỹ Khê19:539062626363646465656666676768
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:53120110110110110110110111111111111111111111
K. Vân Quang 319:538539404142434445464748495051
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:51118104104104104104104104104104104104104104
K. Đức Phong 119:51100696969696969696969696969
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:51117
K. Minh Tân19:56119110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/07/2026
      13/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/07/202612/07/202611/07/202610/07/202609/07/202608/07/2026
1TB Thụy Hương
10113:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10113:23-14:55=(1h32')
1h32'
12:02-13:18=(1h15')
1h15'
00:00-17:23=(17h23')
17h23'
13:20-24:00=(10h40')
10h40'
4Phù Niệm
10105:17-05:19=(0h02')
15:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'
08:13-09:25=(1h12')
1h12'
06:03-12:22=(6h20')
6h20'