Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/01/2027
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:4652
Đa Độ (HL)15:48201
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:45112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:46116
S.Văn Úc (HL)15:4744
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:4552
K. Mai Dương15:4698
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:43128
K. Cống Cau15:4755
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:47121
K. Cộng Sản15:4665
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:43124
K. Quang Hưng 215:47101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:48118
K. Ngọc Chử15:48115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:44120
K. Vườn Thần 215:47114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:47117
K. hút TB Trường Nam15:4797
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:4595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:48122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:4798
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:44121
K. Mỹ Khê15:4496
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:44121
K. Vân Quang 315:4492
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:47120
K. Đức Phong 115:47101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:47117
K. Minh Tân15:45120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/01/2027
      23/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/01/202722/01/202721/01/202720/01/202719/01/202718/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101