Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/01/2027
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:4151
Đa Độ (HL)11:40120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:39112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:39116
S.Văn Úc (HL)11:4148
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:3949
K. Mai Dương11:4089
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:38120
K. Cống Cau11:4253
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:38121
K. Cộng Sản11:4160
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:37124
K. Quang Hưng 211:4063
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:39118
K. Ngọc Chử11:39114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:39121
K. Vườn Thần 211:40115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:40117
K. hút TB Trường Nam11:41106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:41101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:42122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:3995
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:38121
K. Mỹ Khê11:3896
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:42122
K. Vân Quang 311:4291
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:41120
K. Đức Phong 111:41101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:42117
K. Minh Tân11:41120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/01/2027
      23/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/01/202722/01/202721/01/202720/01/202719/01/202718/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101