Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/11/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:53184
Đa Độ (HL)12:50152
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:53111
S.Văn Úc (HL)12:53182
3Cống Mai DươngS. Văn Úc12:53199
K. Mai Dương12:5288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:51150
K. Cống Cau12:54105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:55153
K. Cộng Sản12:53107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:55157
K. Quang Hưng 212:5477
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:51148
K. Ngọc Chử12:51108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:51138
K. Vườn Thần 212:5199
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:53137
K. hút TB Trường Nam12:51102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:5394
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:54122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:51120
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:55115
K. Mỹ Khê12:5588
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:51117
K. Vân Quang 312:5184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:54115
K. Đức Phong 112:5498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:54109
K. Minh Tân12:52100

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/11/202606/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101