Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/11/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:13150
Đa Độ (HL)10:12142
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:1299
S.Văn Úc (HL)10:13186
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:11184
K. Mai Dương10:1487
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:11139
K. Cống Cau10:13102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:14141
K. Cộng Sản10:12107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:14138
K. Quang Hưng 210:1174
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:10133
K. Ngọc Chử10:10110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:14122
K. Vườn Thần 210:1098
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:12120
K. hút TB Trường Nam10:11102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:1294
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:14111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:11110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:14106
K. Mỹ Khê10:1488
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:11104
K. Vân Quang 310:1184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:13102
K. Đức Phong 110:1398
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:13102
K. Minh Tân10:1299

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/11/2026
      07/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/11/202606/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101