Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/01/2027
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:49101
Đa Độ (HL)13:50119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:50111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:51115
S.Văn Úc (HL)13:4988
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:50100
K. Mai Dương13:5088
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:51118
K. Cống Cau13:5173
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:48119
K. Cộng Sản13:4998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:51125
K. Quang Hưng 213:5294
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:48117
K. Ngọc Chử13:48110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:49122
K. Vườn Thần 213:47101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:48116
K. hút TB Trường Nam13:49106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:5099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:50120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:4988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:51118
K. Mỹ Khê13:5189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:47120
K. Vân Quang 313:4784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:50118
K. Đức Phong 113:50100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:50116
K. Minh Tân13:50118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/01/202706/01/202705/01/202704/01/202703/01/202702/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101