Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:4666
Đa Độ (HL)03:45121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:46111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:46117
S.Văn Úc (HL)03:4549
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:4661
K. Mai Dương03:43109
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:46119
K. Cống Cau03:4477
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:45121
K. Cộng Sản03:4481
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:46124
K. Quang Hưng 203:47100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:45117
K. Ngọc Chử03:45115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:44121
K. Vườn Thần 203:42115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:42117
K. hút TB Trường Nam03:44115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:46107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:46122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:42108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:44121
K. Mỹ Khê03:4496
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:42123
K. Vân Quang 303:4290
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:45120
K. Đức Phong 103:45101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:45117
K. Minh Tân03:44120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/01/2027
      07/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/01/202706/01/202705/01/202704/01/202703/01/202702/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101