Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/01/2027
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:4552
Đa Độ (HL)07:42199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:46112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:43116
S.Văn Úc (HL)07:4339
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:4340
K. Mai Dương07:4388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:45118
K. Cống Cau07:4669
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:43120
K. Cộng Sản07:4399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:45126
K. Quang Hưng 207:4493
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:43699
K. Ngọc Chử07:43109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:42123
K. Vườn Thần 207:45101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:46117
K. hút TB Trường Nam07:42106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:4599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:44121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:4688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:43120
K. Mỹ Khê07:4389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:46121
K. Vân Quang 307:4684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:44119
K. Đức Phong 107:44100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:44118
K. Minh Tân07:45119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
      03/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101