Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/01/2027
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:3476
Đa Độ (HL)11:30118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:34111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:34115
S.Văn Úc (HL)11:3479
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:3383
K. Mai Dương11:3388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:35118
K. Cống Cau11:3571
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:35119
K. Cộng Sản11:3398
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:31125
K. Quang Hưng 211:3394
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:32221
K. Ngọc Chử11:32112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:32123
K. Vườn Thần 211:31101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:32116
K. hút TB Trường Nam11:33106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:3599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:35121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:3288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:31119
K. Mỹ Khê11:3189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:32120
K. Vân Quang 311:3284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:34118
K. Đức Phong 111:34100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:35117
K. Minh Tân11:35119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
      03/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101