Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:1852-23-21-20-17-18-13-10-9-8-24691519222629343641434449
Đa Độ (HL)15:141979797979796979697969593919191918788899091888381858566
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:2010997979797979797979797979796959695888788889090929399103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:181138686868685858585848585858687889091939393949494949494
S.Văn Úc (HL)15:194-85-85-83-83-82-80-80-79-75-75-74-72-70-67-66-63-61-59-54-53-47-43-39-35-32-24
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:1818-53-51-50-49-48-47-45-44-41-39-36-35-32-30-27-25-21-17-13-10-4-2491418
K. Mai Dương15:2197387387387387387387387387387387530387387387387387387387387387387387387387387387
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:202279898989898989898979594939392919091929292918785878663
K. Cống Cau15:186897979797979797979797979797979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:1811894959594949594939291908988868587878887868382827161
K. Cộng Sản15:1886104104104104104104104104104104104104104104104104105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:2012491919191909090898887858585858585858584828180786466
K. Quang Hưng 215:21102106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:191159696969696969595949393929090488990908988868683836868
K. Ngọc Chử15:19-3563738373737373737383764373737383738373737373711038937
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:20120
K. Vườn Thần 215:19110104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:1911589898989898888888787868584838383838280808079
K. hút TB Trường Nam15:19110949494949493929292919090898989888585858379818385
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999292929292929191909089888787878686858283838075777981
K. Vườn Thần 115:21939595959595959595959595959595959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:20119979796969696969797979797979797979594959595959697100103
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:19978383838383838383838383838383838383838383838383838383
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:211179090909090909191919191919191919292939393939497989898
K. Mỹ Khê15:21978787878787878787878787878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:181198989898989899090909090919191919192939394959797979797
K. Vân Quang 315:1892108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:191169090909090909090909090909192929293949596979898989898
K. Đức Phong 115:19100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:191158888888889898888888887888889909191919196969696969696
K. Minh Tân15:21117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/01/2026
      31/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/12/202530/12/202529/12/202528/12/202527/12/202526/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:40-07:59=(1h19')
1h19'
06:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:26-16:26=(2h60')
07:54-11:19=(3h25')
6h25'
12:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10117:38-17:39=(0h01')