Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:5852-10-9-8-24691519222629343641434449555761646869
Đa Độ (HL)12:43118969796959391919191878889909188838185856653596269
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:5910997979797979796959695888788889090929399103103103103103103103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:001148585848585858687889091939393949494949494949494949494
S.Văn Úc (HL)12:589-80-79-75-75-74-72-70-67-66-63-61-59-54-53-47-43-39-35-32-24-18-15-9-328
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:0125-45-44-41-39-36-35-32-30-27-25-21-17-13-10-4-2491418222631343742
K. Mai Dương13:0096387387387387530387387387387387387387387387387387387387387387387387103387387387
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:001169898979594939392919091929292918785878663656870737678
K. Cống Cau13:01689797979797979797979797979797979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:021199594939291908988868587878887868382827161626567707375
K. Cộng Sản12:5885104104104104104104104104104104105105105105105105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:001249090898887858585858585858584828180786466687072757884
K. Quang Hưng 213:02101106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:021169595949393929090488990908988868683836868717275768090
K. Ngọc Chử13:021103737383764373737383738373737373711038937373737373838
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:59120
K. Vườn Thần 212:58111104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:5811588888787868584838383838280808079
K. hút TB Trường Nam12:5811093929292919090898989888585858379818385878890959999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999191909089888787878686858283838075777981848486929797
K. Vườn Thần 113:02939595959595959595959595959595959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:59119969797979797979797979594959595959697100103103103103103103103
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:01968383838383838383838383838383838383838383838383838383
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:001179191919191919191919292939393939497989898989898989898
K. Mỹ Khê13:00978787878787878787878787878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:571199090909090919191919192939394959797979797979898989898
K. Vân Quang 312:5793108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:591169090909090909192929293949596979898989898989899999999
K. Đức Phong 112:59101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:591158888888887888889909191919196969696969696979797979797
K. Minh Tân13:00117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/01/2026
      31/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/12/202530/12/202529/12/202528/12/202527/12/202526/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:40-07:59=(1h19')
1h19'
06:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:26-16:26=(2h60')
07:54-11:19=(3h25')
6h25'
12:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10117:38-17:39=(0h01')