Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/12/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:5452
Đa Độ (HL)16:50118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:52108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:52113
S.Văn Úc (HL)16:54-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:519
K. Mai Dương16:5497
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:53127
K. Cống Cau16:5469
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:51118
K. Cộng Sản16:5386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:50124
K. Quang Hưng 216:54102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:51115
K. Ngọc Chử16:51111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:52120
K. Vườn Thần 216:50110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:54115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:5493
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:50119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:5498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:51117
K. Mỹ Khê16:5196
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:53119
K. Vân Quang 316:5392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:54116
K. Đức Phong 116:5498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:50115
K. Minh Tân16:52117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/12/2026
      27/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101