Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/12/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:2898
Đa Độ (HL)19:27121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:27116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:29120
S.Văn Úc (HL)19:2862
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:2982
K. Mai Dương19:2689
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:28120
K. Cống Cau19:2961
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:30122
K. Cộng Sản19:2899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:30129
K. Quang Hưng 219:2894
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:26120
K. Ngọc Chử19:26111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:27126
K. Vườn Thần 219:27101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:27120
K. hút TB Trường Nam19:28105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:3099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:25126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:2588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:25125
K. Mỹ Khê19:2589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:26126
K. Vân Quang 319:2684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:29124
K. Đức Phong 119:29100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:27120
K. Minh Tân19:28119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/12/2026
      27/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101