Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/01/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:5352-21-19-16-15-9-6-2-124711131524
Đa Độ (HL)14:4919990909089888888899083898990898987
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:5610981818181807979797979798081828282
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:5411382828182858585858585858585858585
S.Văn Úc (HL)14:546-91-91-92-89-89-88-88-86-83-83-80-77-75-73-70-66
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:5418-55-55-55-53-51-50-47-45-42-38-36-35-31-28-25-21
K. Mai Dương14:579783848484848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:5511789898989898989898786898989888885
K. Cống Cau14:5468909090909090909090909090909090
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:5411890898988888888888687889090908884
K. Cộng Sản14:53868766-22487-568873658711874408787878869
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:5512485858484848484848484848484838181
K. Quang Hưng 214:571011041271041041031041051041059344106104106104105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:541168483151838214982838382828382818080
K. Ngọc Chử14:5411189888990899089769048919089899090
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:56120
K. Vườn Thần 214:54110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:541158383838383828282828282
K. hút TB Trường Nam14:5411086888991929496979898989898989898
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:579386878787878787878787878787878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:54119909090908989898986909292
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:54978888888888888787878384898989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:55118878787878787878785878990909090
K. Mỹ Khê14:5597989898989898989999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:5311981818181818181818282828282828282
K. Vân Quang 314:5392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:5411681818181818180818383838383838383
K. Đức Phong 114:54101969696969696979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:5411585858586848587888888888888888888
K. Minh Tân14:5711781818282818188888888888888888888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/01/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/01/202627/01/202626/01/202625/01/202624/01/202623/01/2026
1TB Thụy Hương
10106:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
3Xuân chiếng 2
10106:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
4Phù Niệm
10115:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'