Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/01/2026
TG GT 13:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:5852-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
Đa Độ (HL)15:5511890909190919191919191919292929292
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:5610884848484858585858585858685858685
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:5911385868686878787878787878787878787
S.Văn Úc (HL)15:59-2-92-93-95-96-98-95-96-95-94-94-94-94-91-91-90-89
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:5813-75-75-75-74-74-73-73-72-71-70-69-66-64-63-60-59
K. Mai Dương15:589789898990909090909090919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:5511691919191919191929292929292929393
K. Cống Cau15:5868898989898989898989898989898989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5811891919191929292929292929393939393
K. Cộng Sản15:5886848485858513084848484808485858485
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:5512495959596969696969696969696979797
K. Quang Hưng 215:5710310410410310410490104105123143104104105105104105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:5911588878888888889208989898989898990
K. Ngọc Chử15:59112919191919291929191919115892919292
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:56120
K. Vườn Thần 215:59110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:59115898989899090909090909090909090
K. hút TB Trường Nam15:59110989898989898989898989898989898
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:579389898989919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:5511993939494949494949494959595
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:599892929292929292929292929292929393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:5611891919191919191919192929292929292
K. Mỹ Khê15:5697103103103103103104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:5811984848484848484848484848485858585
K. Vân Quang 315:5892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:5911684848585858585858686868686868686
K. Đức Phong 115:59100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:5911589898989898990909090909090909191
K. Minh Tân15:5811790919191919292929292929392939393

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/01/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/01/202626/01/202625/01/202624/01/202623/01/202622/01/2026
1TB Thụy Hương
10106:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
00:00-17:53=(17h54')
17h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
08:21-12:01=(3h39')
3h39'
4Phù Niệm
10115:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'