Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/11/2026
TG GT 12:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:33187
Đa Độ (HL)14:31133
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:36118
S.Văn Úc (HL)14:34145
3Cống Mai DươngS. Văn Úc14:35172
K. Mai Dương14:3489
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:36135
K. Cống Cau14:34106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:35136
K. Cộng Sản14:33107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:35142
K. Quang Hưng 214:3780
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:35132
K. Ngọc Chử14:35112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:36139
K. Vườn Thần 214:3799
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:34140
K. hút TB Trường Nam14:37102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3695
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:35126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:33124
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:35113
K. Mỹ Khê14:3589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:36126
K. Vân Quang 314:3685
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:34122
K. Đức Phong 114:3498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:34116
K. Minh Tân14:35103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/11/202609/11/202608/11/202607/11/202606/11/202605/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101