Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/11/2026
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:03185
Đa Độ (HL)14:06155
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:04116
S.Văn Úc (HL)14:04158
3Cống Mai DươngS. Văn Úc14:03185
K. Mai Dương14:0589
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:06152
K. Cống Cau14:02106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:03155
K. Cộng Sản14:03107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:05157
K. Quang Hưng 214:0378
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:03149
K. Ngọc Chử14:03110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:04140
K. Vườn Thần 214:0199
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:04139
K. hút TB Trường Nam14:02102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:0694
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:05125
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:03122
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:05122
K. Mỹ Khê14:0589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:01124
K. Vân Quang 314:0684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:04120
K. Đức Phong 114:0498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:04114
K. Minh Tân14:04102

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/11/2026
      10/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/11/202609/11/202608/11/202607/11/202606/11/202605/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101