Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:4170
Đa Độ (HL)00:37120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:40110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:41116
S.Văn Úc (HL)00:4165
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:4171
K. Mai Dương00:40106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:41107
K. Cống Cau00:4280
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:38121
K. Cộng Sản00:4192
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:38124
K. Quang Hưng 200:40100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:39118
K. Ngọc Chử00:39116
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:38121
K. Vườn Thần 200:41116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:41118
K. hút TB Trường Nam00:38115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:39107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:37122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:42104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:39121
K. Mỹ Khê00:3993
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:37122
K. Vân Quang 300:4287
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:37119
K. Đức Phong 100:37100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:37117
K. Minh Tân00:39119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
      09/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101