Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/11/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:18152
Đa Độ (HL)10:17142
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:2099
S.Văn Úc (HL)10:18186
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:19187
K. Mai Dương10:1887
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:21140
K. Cống Cau10:17102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:18142
K. Cộng Sản10:17107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:19140
K. Quang Hưng 210:2072
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:18135
K. Ngọc Chử10:18109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:18123
K. Vườn Thần 210:2098
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:17120
K. hút TB Trường Nam10:21102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:2194
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:19112
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:21110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:19108
K. Mỹ Khê10:1988
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:21104
K. Vân Quang 310:2184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:18102
K. Đức Phong 110:1898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:18102
K. Minh Tân10:2199

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101