Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/09/2026
TG GT 11:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:122810310097949488837871676357484236302519
Đa Độ (HL)23:1512319511411219411519711211519511611619119627719611617116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:14119106106106106106106106107106106107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:13120112112112113113113113113113113113113113113114114114114
S.Văn Úc (HL)23:12-613813713513112612011511110810410296918682787467
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:1681381341301251211161141091071029793868478736661
K. Mai Dương23:1487103103103103103103103103103103103103103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:118311511511514511511511511611511511612711648115116116116
K. Cống Cau23:1568898786848381818080808080808080818182
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:16123117117117117117117117117117117117118118118118118118
K. Cộng Sản23:1298676562595754514846434037353331313131
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:13130123123123123123123123123124124124124124124124124124124
K. Quang Hưng 223:139110410110095121888381741174460544841373427
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:12121113113114121114114114114114114-15114115115115115115115
K. Ngọc Chử23:12-1595353525352525251525152525152315215552
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:14127120120120120121121121121121121121121122122122122122122
K. Vườn Thần 223:12101113113113113113113113113113113113113113113113113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:13121114114114114114115115115115115115115115115115115116116
K. hút TB Trường Nam23:16104108108108108108108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599114114114114114114115115115115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 123:1599103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:13126116117117117117117117117117117117118118118118118118119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:1288114115115115114114114115115115115116116116116116116116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:141241151161171166811611772116116117117112117117117118118
K. Mỹ Khê23:1489939493939394949393939393949393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:15125119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 323:1585898989898989898989898989898989898889
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:13123114114114114114115115115115115115115115115116116116116
K. Đức Phong 123:13100989898989897979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:12122113113114114114114114114114114114115115115115115116116
K. Minh Tân23:16112110110110110110110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/09/2026
      23/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -1.81.8-1.8
4 Trạm Đồ Sơn -3.23.2-30.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/09/202622/09/202621/09/202620/09/202619/09/202618/09/2026
1TB Thụy Hương
10115:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101