Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/09/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:37132225710101215172020232426293132
Đa Độ (HL)00:36122120120120120120120119119200121121121121121121121121122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:35117113113114114114114114114114115115115115115115116116116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:38119118118118118119119119119119119119119119119119120120120
S.Văn Úc (HL)00:37-21-44-44-45-45-45-45-45-45-44-43-42-41-39-38-36-34-32-30
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:36-7-17-16-16-15-15-14-12-10-9-7-5-4-2368
K. Mai Dương00:3588103103103103103103103103103103103103103103103102102102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:37121120120121121162121121121121121121122121122122122123
K. Cống Cau00:3655102103104105107108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:36123122122122122122122122123123123123123123123123123124124
K. Cộng Sản00:3798767778808183848586888990929394969798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:34129129129129129129129129129129129130130130130130130131131
K. Quang Hưng 200:3792202224256628303333353840424447475851
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:3712011911975-144119120120120120120120120120120120120121121
K. Ngọc Chử00:37110656666256667666666666666666665676766
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:36126127127127127127127127127127128128128128128128129129129
K. Vườn Thần 200:37100113113113113113113113113113113113113113113113113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:34120120120120120120120120120120120120121121121121121121122
K. hút TB Trường Nam00:36104107107107107107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599119119120120120120120120120120120120120120121121121121
K. Vườn Thần 100:3699103103103103103103103103103103103103103103103103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:33124122122123123123123123123123123124124124124124124124124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:3888120120120120120120120121121121121121121122122122122122
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:35123122122122122121123122124123123124124117125124124191124
K. Mỹ Khê00:3589939393939393939394939393939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:38124123123123123124124124124124124124124125125125125125
K. Vân Quang 300:3885898989898989898989898989898888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:38122121121121121122122122122122122122122122122123123123123
K. Đức Phong 100:38100989898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:37121120120120120120121121121121121121121121121121122122
K. Minh Tân00:38112110110110110110110110110110110110110110110110110110109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/09/2026
      23/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -1.81.8-1.8
4 Trạm Đồ Sơn -3.23.2-30.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/09/202622/09/202621/09/202620/09/202619/09/202618/09/2026
1TB Thụy Hương
10115:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101