Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/08/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:341001231171091051009590847974706969696969696969
Đa Độ (HL)14:30199112112112112112112112112112112113113113113113113113114114
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:35110105106106106106106106106107107107107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:32114112112112112112112112112112113113113113113113113113113113
S.Văn Úc (HL)14:34861471441391331251181121069993857872645852464235
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:311001471401361301251161131099893847972676056494637
K. Mai Dương14:3488100100100100100100100100100100100101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:31118111111111111112112112112112112112112112112113113113113113
K. Cống Cau14:317382828282828282828282828282828282828282
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:32119113113113113113113113113114114114114114114114114114115115
K. Cộng Sản14:349877777777767777777677767777777677767677
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:31125117117117117117119119119119119119119119119119119119120120
K. Quang Hưng 214:349310710399-3999187828246274686460585450154642
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:32117110110110110110110111111111111111111111111111111112112112
K. Ngọc Chử14:321101071061061071071071071061061071061071076610610610710727
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:33122118118118118118118118118118118118118118118119119119119119
K. Vườn Thần 214:33101325325325325325325325325325325325325325325325325325325
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:33116111111111111111111111111112112112112112112112112112113113
K. hút TB Trường Nam14:34106107107107107107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112112112112112112112112112113113113113113113
K. Vườn Thần 114:339994949494949494959595959596969696979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:31120246246246246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:34889999999999999999999999999999999999100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:31105114115116157115129115115116115116116115116147117116116115
K. Mỹ Khê14:318961606059595858575756565554535352525151
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:32119118118118118118118119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 314:3284292928272625242322212019171615131296
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:30117114115115115115115115115115115115115115115116116116116116
K. Đức Phong 114:30100888788888888888788888888878888888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:31116114114114114114114114114114114114114114114115115115115
K. Minh Tân14:33118110110110110110110110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/08/2026
      09/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/08/202608/08/202607/08/202606/08/202605/08/202604/08/2026
1TB Thụy Hương
10114:17-14:42=(0h25')
07:17-11:02=(3h45')
06:41-07:07=(0h26')
06:32-06:36=(0h05')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10112:22-12:24=(0h02')
09:00-09:54=(0h54')
08:57-08:59=(0h02')
0h56'