Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/08/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:559290847974706969696969696969696969696969
Đa Độ (HL)18:58117112112112112113113113113113113113114114114114114114114115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:57110106106107107107107107107107107107107107107107108108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:55113112112112113113113113113113113113113113113113113113113113
S.Văn Úc (HL)18:5577112106999385787264585246423529221593-4
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:5893113109989384797267605649463733282419159
K. Mai Dương18:5788100100100100100101101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:5554112112112112112112112112113113113113113114114114114114114
K. Cống Cau18:567982828282828282828282828282828282828282
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:57118113113114114114114114114114114114115115115115116115116116
K. Cộng Sản18:5598777776777677777776777676777677761897676
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:57124119119119119119119119119119119119120120120120120120120120
K. Quang Hưng 218:5694828246274686460585450154642393635353330
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:57116111111111111111111111111111111112112112112113113113113113
K. Ngọc Chử18:5710910710610610710610710766106106107107271081071081069591
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:55121118118118118118118118118119119119119119119119120120120120
K. Vườn Thần 218:54101325325325325325325325325325325325325325325325325325325
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:55116111111112112112112112112112112112113113113113113113113113
K. hút TB Trường Nam18:55106107107107107107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112112112113113113113113113113114114114114114
K. Vườn Thần 118:589994959595959596969696979797979798989999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:56120246246246246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:55889999999999999999999999100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:57118115115116115116116115116147117116116115117116116116116117
K. Mỹ Khê18:578958575756565554535352525151515151515151
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:58119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 318:5885242322212019171615131296666788
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:56117115115115115115115115115116116116116116116116116116116116
K. Đức Phong 118:5610088888788888888878888888888888788888788
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:56116114114114114114114114114115115115115115115115115115115
K. Minh Tân18:58119110110110110110110110110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/08/2026
      09/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/08/202608/08/202607/08/202606/08/202605/08/202604/08/2026
1TB Thụy Hương
10114:17-14:42=(0h25')
07:17-11:02=(3h45')
06:41-07:07=(0h26')
06:32-06:36=(0h05')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10112:22-12:24=(0h02')
09:00-09:54=(0h54')
08:57-08:59=(0h02')
0h56'