Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/12/2025
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:54522931343742465053545560636869717881838688939599
Đa Độ (HL)17:511161001001001001001009810099991001001009898989899999999
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:53108104104104104104104106106106106106106106106106106106106106106106106106
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:531139696969696969696969797979797979797979797979797
S.Văn Úc (HL)17:544-27-26-21-18-13-9-5-22611131720222629343942444953
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:5291381115182326313537404446515357606266687478
K. Mai Dương17:5597103103103103103103103103103104103104103104105104104104104103103388103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:53122102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Cống Cau17:54699797979797979797979797979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:551179999991061059999180999999999999999999279999999999
K. Cộng Sản17:5486107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:55124103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Quang Hưng 217:55101107107107107107107107107107107107-412107107107104107107108107107107108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:55115103103103103103103296103103103103103103104103-179103103103103103104103
K. Ngọc Chử17:5511037373737373738373747373737383737-49373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:53120
K. Vườn Thần 217:55110103103104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:54115
K. hút TB Trường Nam16:04110100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599999999999999999999999999100100100100100100100100100100100
K. Vườn Thần 117:55939797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:55119106106106106106106106106106106106105105105105105105106106106106106106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:54988787878787878888888888888889898989898989898989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:51118100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100101101
K. Mỹ Khê17:51968787878787878787878787878787878786868787868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:54119999999999999999910099100100100100100100100100100100100100100
K. Vân Quang 317:5492107107107108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:5511699100100100100100100100100100100100100100100100101101101101101101101
K. Đức Phong 117:5598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:551159797989898989898989898989999999999999999999999
K. Minh Tân17:55116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/12/2025
      30/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/12/202529/12/202528/12/202527/12/202526/12/202525/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:40-07:59=(1h19')
1h19'
06:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:26-16:26=(2h60')
07:54-11:19=(3h25')
6h25'
12:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10117:38-17:39=(0h01')
12:32-15:23=(2h51')
2h51'