Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/12/2025
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:59521918151413131211101010888111111121212121212
Đa Độ (HL)16:5611798989810110110110110110095101101102101102102102101102102102103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:57108106106106106106106106106106106106106107107107106107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:561139797979797979797979797979797979797979797979797
S.Văn Úc (HL)16:54-1262420181612119532-1-2-4-3-7-9-9-9-9-9-9
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:5993028252221181815131110999999999999
K. Mai Dương16:5897104388460459459460459459459459459460460460461459461461461461461462462
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58116102102102103103103103103103103103103103103103103104104104104104104104
K. Cống Cau16:58699797979797979797979797979798989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:591189927100181100100100100100100100100100101101101101101101101101101
K. Cộng Sản16:5886108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108109109109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:55124104104104104104104104104104104104104105105105105105107107107106107106
K. Quang Hưng 216:57101107107107107107106105105106106107107107107107107106106-195106106106107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:5511510313110410410410410510553105105238107107106105105105105106105106106
K. Ngọc Chử16:551103837423837373837383737373737373752373837373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:56120
K. Vườn Thần 216:55110105105105105105105105105105105105105105105105105105105106105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:54115999999999999100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam16:04110101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599100100100100100101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 116:57939797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:55119106106106107107106107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:59988989898989898989898989899090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:56117101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Mỹ Khê16:56968686868686868686868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58119100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Vân Quang 316:5892107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:54116101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Đức Phong 116:5498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:551159999999999999999999999999999999999999999999999
K. Minh Tân16:58116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2025
      29/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/12/202528/12/202527/12/202526/12/202525/12/202524/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:40-07:59=(1h19')
1h19'
06:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
10107:01-11:20=(4h19')
4h19'
3Xuân chiếng 2
10113:26-16:26=(2h60')
07:54-11:19=(3h25')
6h25'
12:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10117:38-17:39=(0h01')
12:32-15:23=(2h51')
2h51'