Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/12/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:1095
Đa Độ (HL)18:07117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:09110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:10113
S.Văn Úc (HL)18:1076
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:1091
K. Mai Dương18:0988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:09116
K. Cống Cau18:0877
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:09119
K. Cộng Sản18:1098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:12125
K. Quang Hưng 218:1193
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:09116
K. Ngọc Chử18:09110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:11121
K. Vườn Thần 218:09101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:09116
K. hút TB Trường Nam18:10106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:1099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:11120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:1088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:07118
K. Mỹ Khê18:0789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:08119
K. Vân Quang 318:0885
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:11117
K. Đức Phong 118:11100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:11116
K. Minh Tân18:10117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/12/2026
      26/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/202621/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101