Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/12/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:2079
Đa Độ (HL)22:21118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:19110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:19114
S.Văn Úc (HL)22:2170
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:2082
K. Mai Dương22:1992
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:20116
K. Cống Cau22:2179
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:22118
K. Cộng Sản22:2197
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:18124
K. Quang Hưng 222:2193
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:18115
K. Ngọc Chử22:18109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:20121
K. Vườn Thần 222:21101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:20115
K. hút TB Trường Nam22:22107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:2099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:17120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:2194
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:18118
K. Mỹ Khê22:1890
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:19120
K. Vân Quang 322:1985
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:22118
K. Đức Phong 122:22100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:22117
K. Minh Tân22:20119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/12/2026
      25/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/12/202624/12/202623/12/202622/12/202621/12/202620/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101