Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/10/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:31-11163163162161161160159158158156149148148146145143141140138137
Đa Độ (HL)04:31116117119118118115119125128125123148149147146144142141139138136
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:3011410710710610510510510510410310299969696969696969696
S.Văn Úc (HL)04:295164166168168168168168168168168168169169168168168168168167
3Cống Mai DươngS. Văn Úc04:300181181181181181181181181181181181180178177176176174172172171
K. Mai Dương04:3096
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:3011611810668118117136125127124138146144144142141140138136135134
K. Cống Cau04:311061001009999999999989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:32117119119119119120122127128128143148147146144143141140138136135
K. Cộng Sản04:2863112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:30123125126126126127129133134140147145144143141140138136134132131
K. Quang Hưng 204:32709493959496929393-709393949394939492949496
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:32114116117117117119121123124129-164140139137136134133130128127
K. Ngọc Chử04:32112107108106107107107109106108107107108108107106108107108106108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:31120121121121125125125125130131129128127126124123121120118117113
K. Vườn Thần 204:30100101101101101101101101101101101100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:28115116115117120120120123128128127125125123122120119117116114113
K. hút TB Trường Nam04:32103102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:30779292929191919191919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:30118113115115114114113112111111110110112112112111111110107103
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:311171131131131131131131121111091091091079490909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:30117113-911211111011310910810797106106105104105104102100101101
K. Mỹ Khê04:30899090909090909090909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:32119113112112112111110109108108107107106105104102101101101101
K. Vân Quang 304:318586868686868686878686878686878787878687
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:29116112111110109109108107105105105104104103102999999999999
K. Đức Phong 104:29987878787878787878787878787878787878787979
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:2911610810410410310310210210110110110110110099999999999999
K. Minh Tân04:3010898989898989898989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/10/2026
      15/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/10/202614/10/202613/10/202612/10/202611/10/202610/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101