Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/07/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:46708174686259524641363130262321201715139
Đa Độ (HL)00:4812084838484848586868686868686868787878787
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:4411076777677787878787878787979808181818181
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:45116818181818181818181818181828384848484
S.Văn Úc (HL)00:46649490858176737064565249423630262014105
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:457298938985817368645852494337332723161410
K. Mai Dương00:4410685858585858585858585858585858585858585
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:4611984858585858687878787878787878888888888
K. Cống Cau00:468053504643404040404041414141414141414142
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:4612183848484858586868686868687878787878787
K. Cộng Sản00:4691312927242220-234171615-1711519151515151718
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:4312488888989899091919191919191919192929292
K. Quang Hưng 200:469910310510410510310510342103103103105105105103104104104103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:47-57828282838484848485848585858686868686
K. Ngọc Chử00:4711684848484848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:4612187878788888888898990909090909090909090
K. Vườn Thần 200:46116113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:4611884858585858585868686868686868787878787
K. hút TB Trường Nam00:48115102102102102102102102102102102102102103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559983848484848585868686868787878787878787
K. Vườn Thần 100:4510775757575757575757676777777777777787878
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:4712287878788888889898989898989909191919191
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:4710482828282828283838383838384848484848484
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:4412084848485858585858686858586868687888987
K. Mỹ Khê00:449456535150494948484848494949495050505151
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:4712285858585858585858585858585858585818889
K. Vân Quang 300:478749474543414038363432323336394555674131
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:4711983838483848484848484858585858585858687
K. Đức Phong 100:4710063636363636363636363636363636565656566
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:47117
K. Minh Tân00:4511986868687878787878888888888888888898989

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/07/2026
      24/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/07/202623/07/202622/07/202621/07/202620/07/202619/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'