Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/07/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:0169149151153155158160161162162165165165165165165166165
Đa Độ (HL)03:0512090909090909190909090919191909091919090
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:0211182828282828282828282828282828282828282
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:0211784848484848484848484848484858585858585
S.Văn Úc (HL)03:055198101105109113117121123126129134135137137141144145146146
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:0265128134137141142146149152155158159159162165166165166165166
K. Mai Dương03:03108848484848484848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:01119909090909090909090909090909090909190
K. Cống Cau03:047788898889888888888888888989898888888988
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:0512090909090909090909090909090909090909090
K. Cộng Sản03:0483858541585858484848585848518884848484-1284
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:0112494949494949494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 203:04101106142105104105104103103103106104103103103103103103-96-236
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:0511888888888888888888888888888888888888888
K. Ngọc Chử03:0511484848484848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:0312192929292929292929292929292929292929292
K. Vườn Thần 203:02115114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:0211788888888888888888888888888888888888888
K. hút TB Trường Nam03:04115105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559990909090909090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 103:0410799989796969696969696969696969695959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:0312293939393939393939393939393939393939393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:0210784838383838383838382828282828282818181
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:04120899089899090909012190988990918990909090
K. Mỹ Khê03:0495104104103103103102102102101101101100100999898989797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:0212390909090909090909090909090909090909090
K. Vân Quang 303:0289100999999999898989797969695959493939291
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:0512088888888888888888888888888888888888888
K. Đức Phong 103:0510189898989898989898989898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:05117
K. Minh Tân03:0212090909090909090909090909090909090909090

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -2.62.6-0.22.4
2 Trạm Trung Trang -5.65.40.20.20.42.42.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/07/202622/07/202621/07/202620/07/202619/07/202618/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'