Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/07/2026
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:46704949494949494949494949494949
Đa Độ (HL)00:43120106106106106107107107107107107107107108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:44110999999999999999999999999100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:45116104104104104105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)00:4664473825178-8-16-22-30-37-46-53-57
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:457227211682-5-10-17-20-26-29-33-35-37
K. Mai Dương00:441067272717170706968676766666564
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:46119106106106106106107107107107107107107107107
K. Cống Cau00:46809292929292929292929292929292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:46121107107107107108108108108108108108108108108
K. Cộng Sản00:4691353537384042444652625557-43
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:43124111111111111112112112113113113113113113
K. Quang Hưng 200:4699109109109109109109109109109109109109109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:47-57
K. Ngọc Chử00:471168484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:46121110110110110110110110111111111111111111111
K. Vườn Thần 200:46116132132132132132132132132132132132132132132
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:46118105105105105105105106106106106106106106107
K. hút TB Trường Nam00:431159595949494949393939393939292
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:45107108108108108108108108108108108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:42122107107107107107107107107107106106105110111
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:47104100100100100100100100100100100100936868
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:4412012910810810810810814010810910947108109109
K. Mỹ Khê00:44945656565657575757575758585858
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:42122108108108108109109109109109109109109109109
K. Vân Quang 300:47872626262727282828293030313132
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:42119102102102102102102102102102102103103103103
K. Đức Phong 100:421006969696969696969696969696969
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:42117
K. Minh Tân00:45119109109109109109109109109109109109109109110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/07/2026
      13/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/07/202612/07/202611/07/202610/07/202609/07/202608/07/2026
1TB Thụy Hương
10113:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10113:23-14:55=(1h32')
1h32'
12:02-13:18=(1h15')
1h15'
00:00-17:23=(17h23')
17h23'
13:20-24:00=(10h40')
10h40'
4Phù Niệm
10105:17-05:19=(0h02')
15:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'
08:13-09:25=(1h12')
1h12'
06:03-12:22=(6h20')
6h20'