Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/07/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:4669117120124127135140143146149152155159162
Đa Độ (HL)02:4422111111111111111111111110111111111111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:45111102102102102102102102102102102102102102102
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:46117108108108108108108108108108108108108108108
S.Văn Úc (HL)02:3656-20-14-9-2371320263237445258
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:467040444755596269778084889498103
K. Mai Dương02:431077577808184868889919394949493
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:46119110110110110110110110110110111110110111111
K. Cống Cau02:34789292929292929292929191919191
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:35120112112112112112112112112112112112112
K. Cộng Sản02:368488878787878887878786878686
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:38124116116116116116116116116116116116116117117
K. Quang Hưng 202:38102109109109109109109109109109109109109109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:35117108123123109109124109108108109109109-62109
K. Ngọc Chử02:351148484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:43121115115115115115115115115115115115116116116
K. Vườn Thần 202:42115132132132132132132132132132132132132132132
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:42117110110110110110110110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam02:441159089888786858584848383848484
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:46107108108108108108108108108108108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:43122113113113113113113113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:421079696969798100100100102102104104108112
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:44121112107112112101112112111111128112112111112
K. Mỹ Khê02:44958282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:42123112112112112112112112112112112112112112112
K. Vân Quang 302:42897475767777777777767676767676
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:37120106106106106106106106106106106106106106106
K. Đức Phong 102:371016969696969696969696969696969
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:38117
K. Minh Tân02:37120112112112112112112112112112112112112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/07/2026
      13/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/07/202612/07/202611/07/202610/07/202609/07/202608/07/2026
1TB Thụy Hương
10113:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10113:23-14:55=(1h32')
1h32'
12:02-13:18=(1h15')
1h15'
00:00-17:23=(17h23')
17h23'
13:20-24:00=(10h40')
10h40'
4Phù Niệm
10105:17-05:19=(0h02')
15:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'
08:13-09:25=(1h12')
1h12'
06:03-12:22=(6h20')
6h20'