Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/10/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:0452194189186179174170167162157153147144142
Đa Độ (HL)18:0211672717171717171707070696969
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:0510871717170706969686867676767
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:0511367676767676767676766666666
S.Văn Úc (HL)18:047200200196191189186181177170165160155
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:059205198195190187181177171168162160152
K. Mai Dương18:0397115115115115115115115114114114114114114
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:0411571706968676667666866478166
K. Cống Cau18:026986868684818181818180808080
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:0311770706969696968686867666766
K. Cộng Sản18:048670707070707069696969696969
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:0512367676768676767676768676767
K. Quang Hưng 218:041023021159797969496939393929190
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:031157271717210371-54717172717172
K. Ngọc Chử18:0311050315050505051505050-75150
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:05120737373737373737373737373
K. Vườn Thần 218:05110122122122121121121121120120119119118118
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:05115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559967676767666666656564646464
K. Vườn Thần 118:0493102101101101100100100999999989897
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:0511976767575757474747373737373
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:0498103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:01117707069696968686868686868
K. Mỹ Khê18:0196909090909090898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:041197171717070707070706969
K. Vân Quang 318:0492104104104103103103103102102102101101100
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:0511671707070697070696969696969
K. Đức Phong 118:059888878787868686868585848382
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:0511564646464646464646464636363
K. Minh Tân18:0411687878786868685858584848383

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/10/2025
      14/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -14.49.84.60.413.20.60.4
2 Trạm Trung Trang -7.67.40.20.20.22.40.61.21.41
3 Trạm Kiến Thụy -29.829.8-0.41.413.80.60.20.6
4 Trạm Đồ Sơn -32.432.4-0.41.21.416.60.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/10/202513/10/202512/10/202511/10/202510/10/202509/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10118:37-18:39=(0h02')