Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/10/2025
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:5452232229224221218215212208205200198194191
Đa Độ (HL)16:5611787878686878889899092908988
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:5710888888683838381797675757677
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:5611381808080818182828281787669
S.Văn Úc (HL)16:54-1233230229226224223220218213211209204202
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:559236234232231228224222218216210207202200
K. Mai Dương16:5897123123123123122122122122122121121121120
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:5811683858583878688879190878483
K. Cống Cau16:5869929292939394949595959699100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:5511884848383838585878889888685
K. Cộng Sản16:588690
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:55124858585858585858585858383
K. Quang Hưng 216:57101108109108611071069187868588105106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:55115909090111909090899091898788
K. Ngọc Chử16:5511051505050516675051-18050505050
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:5612087878787878787878989898886
K. Vườn Thần 216:55110128127126126123117101124132132131130128
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:54115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559984848484848483838383838281
K. Vườn Thần 116:5793116116116115115115115115114114114114113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:55119939290898888868483838485
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:5498109109109109109109109109108108108107107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:5611785858584838179797877777777
K. Mỹ Khê16:569695959594949493939393939392
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:58119848484838282808080797979
K. Vân Quang 316:5892110110110110110109108108108108108107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:5411686868585848382818181818181
K. Đức Phong 116:549882828282828282828282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:55115818181818178777777747373
K. Minh Tân16:58116104104104104104104104103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/10/2025
      13/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -8156.624.42.84.41538.8160.610.2
2 Trạm Trung Trang -84.44242.40.21.837.233.85.20.610.80.6
3 Trạm Kiến Thụy -87.664.423.21.49.41.61.82.23121.82.24.44.60.4
4 Trạm Đồ Sơn -111367520.638.2711146.45.25.24.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/10/202512/10/202511/10/202510/10/202509/10/202508/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10118:37-18:39=(0h02')