Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/10/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:135260585654535250464443434242
Đa Độ (HL)15:14197110110110110110110110110111111111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:16109104104104104104104104104104104104105104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:14113109109109109109109109109109109109109110
S.Văn Úc (HL)15:144
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:1418
K. Mai Dương15:139795959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:15117111111111111111111111112112112112112112
K. Cống Cau15:1468
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:1411895959595959595959696969696
K. Cộng Sản15:1386115115115115115115115115115115115115115
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:15124
K. Quang Hưng 215:1510186878686878786878785858585
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:1511510410410510410510510510510110595105105
K. Ngọc Chử15:1511192909189918990919090909090
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:16120
K. Vườn Thần 215:14110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:14115113113113113113113113113113114114114114
K. hút TB Trường Nam15:14110109109110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109109109109109109109
K. Vườn Thần 115:1593113113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:15119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:149790909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:15117108108109109109109109109109109109109109
K. Mỹ Khê15:159798989898989898989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:13119107107107107107107107107107107107107107
K. Vân Quang 315:139289898989898989898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:14116106106106106106106106106106106106106
K. Đức Phong 115:1410084848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:14115111111111111111111111111111111111111112
K. Minh Tân15:15117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/10/2024
      29/10/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -3.230.20.21.41.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/10/202428/10/202427/10/202426/10/202425/10/202424/10/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10110:53-10:55=(0h02')
18:00-18:02=(0h02')
05:54-05:57=(0h03')
0h5'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10113:52-13:52=(0h01')
11:51-11:52=(0h01')
08:30-08:31=(0h01')
05:59-06:00=(0h01')
02:48-02:49=(0h01')
0h5'
23:47-23:47=(0h01')
20:46-20:46=(0h01')
17:55-17:56=(0h01')
00:20-00:21=(0h02')
0h5'
22:09-22:10=(0h01')
17:58-17:58=(0h01')
12:46-12:46=(0h01')
0h3'
17:44-17:45=(0h01')
08:51-08:53=(0h02')
08:21-08:21=(0h01')
0h4'