Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/10/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:485254535047444140363533313127
Đa Độ (HL)14:34278115116116116115116116116116116116116116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:48109110110110110110110110110110110110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:46113115116116116116116116116116116116116116
S.Văn Úc (HL)14:496
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:4620
K. Mai Dương14:459795959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:45117116116116116116116116116116117117117117
K. Cống Cau14:4668
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:4611810110110179101101101101101101115101101
K. Cộng Sản14:4886114114114114114114114114114114114114114
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:45124
K. Quang Hưng 214:48-8085878785868686858785878785
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:46116110110110110110110110110110110110110110
K. Ngọc Chử14:461101998990908989902198989909089
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:48120
K. Vườn Thần 214:44110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:48115119119119119119119119119119119119119
K. hút TB Trường Nam14:44110117117117117117117117117117117117117
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:4893113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:44119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:489790909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:45118115115115
K. Mỹ Khê14:459798989898989898989898989898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:48119111111111111112111111112112112111112
K. Vân Quang 314:489289898989898989898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:44116112113113113113113113113113113113113113
K. Đức Phong 114:4410186868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:44115118118118118118118118118118118118118118
K. Minh Tân14:48117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/10/2024
      28/10/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -2.40.61.80.210.20.40.20.4
2 Trạm Trung Trang -1.61.20.40.20.20.80.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -21.20.80.20.40.20.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.62.40.20.20.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/10/202427/10/202426/10/202425/10/202424/10/202423/10/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10110:53-10:55=(0h02')
18:00-18:02=(0h02')
05:54-05:57=(0h03')
0h5'
17:24-17:26=(0h02')
00:14-00:15=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10113:52-13:52=(0h01')
11:51-11:52=(0h01')
08:30-08:31=(0h01')
05:59-06:00=(0h01')
02:48-02:49=(0h01')
0h5'
23:47-23:47=(0h01')
20:46-20:46=(0h01')
17:55-17:56=(0h01')
00:20-00:21=(0h02')
0h5'
22:09-22:10=(0h01')
17:58-17:58=(0h01')
12:46-12:46=(0h01')
0h3'
17:44-17:45=(0h01')
08:51-08:53=(0h02')
08:21-08:21=(0h01')
0h4'
02:12-02:12=(0h01')