Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/07/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:485246474747474747484849505252
Đa Độ (HL)15:5010896979797979797979797979797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:5210995959595959595959595959595
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:5111397979797979797979797979797
S.Văn Úc (HL)15:49-1-17-27-29-31-36-39-42-44-47-48-50-52
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:50141-1-2-5-7-8-9-9-9-9-10-8-9
K. Mai Dương15:509767676666646159555147423526
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:50116
K. Cống Cau15:506862626364656667676869707171
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5011878797979797979797979797979
K. Cộng Sản15:4886315658585961626264646466
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:5012493939293939292949493939294
K. Quang Hưng 215:5110347484848484950515253545556
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:5111595969595969596969795959696
K. Ngọc Chử15:5111151525355565758596062636465
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5212082828282828282828282828282
K. Vườn Thần 215:49110108108108108108108108108108108108108108
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:4911595959696969595969696969696
K. hút TB Trường Nam15:4911093939393939393939393939393
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559998989898989898989898999898
K. Vườn Thần 115:5193100100101101101101101101101101103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:5011995959595959595959595959595
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:499778787879798081818282838384
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:516496969696969696969696969696
K. Mỹ Khê15:519766676868696970707172737374
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:4811992929192929292929292929292
K. Vân Quang 315:489241434345464749495051525354
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:4911694949494949494949494949494
K. Đức Phong 115:4910070707071717171717172727272
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115
K. Minh Tân15:5211794949594949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/07/2024
      21/07/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -8.217.20.40.6
2 Trạm Trung Trang -0.8-0.8
3 Trạm Kiến Thụy -13.62.211.40.21.20.8
4 Trạm Đồ Sơn -172.814.20.21.41.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/07/202420/07/202419/07/202418/07/202417/07/202416/07/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10111:39-11:39=(0h01')
07:42-07:42=(0h01')
18:38-18:40=(0h02')
17:23-17:25=(0h02')
02:34-02:35=(0h02')
0h4'
22:52-22:54=(0h02')
22:31-22:33=(0h02')
22:20-22:22=(0h02')
22:09-22:10=(0h02')
18:40-18:41=(0h02')
16:59-17:03=(0h04')
16:53-16:54=(0h02')
16:42-16:44=(0h02')
0h18'
10:29-10:31=(0h02')
10:17-10:18=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:43-00:45=(0h02')
14:02-15:56=(1h54')
1h54'