Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/07/2024
TG GT 09:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:285247474647474646464746484848
Đa Độ (HL)14:2411794949494949494949494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:2710995959696969696969696959595
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:2511397969696969696969696969696
S.Văn Úc (HL)14:29723157-6-12-19-24-29-33-37-44
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:2622252015-527-565-188-685-1066-1177-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương14:25976059589091538852647646607640635
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:25117
K. Cống Cau14:256860616162626364656667687071
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:261198080808080808081818181
K. Cộng Sản14:288645464849505253555658596163
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:25124959394949594949595959595176
K. Quang Hưng 214:2710294949494949494949494949494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:261169595959596969583295218959595
K. Ngọc Chử14:2611083838383838383838383838383
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:2712079797979797979797979797979
K. Vườn Thần 214:24110100999999999995959393929696
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:2811595959494949494959494949494
K. hút TB Trường Nam14:2811092929292929292929292929292
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559996969696969696969696969797
K. Vườn Thần 114:2793100100100101101101101101101101101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:2411994949494949494949594949493
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:289777777878787879797979808080
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:2511896959595959695959595959595
K. Mỹ Khê14:259796969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:2811991919191919191
K. Vân Quang 314:289290909090907262
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:2411694949494949494949494949494
K. Đức Phong 114:2410189898990909090909090909090
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:2411593939393939393939393939393
K. Minh Tân14:2711795959595959594949594959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/07/2024
      20/07/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -7.27.2-7.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -24.824.60.20.211.812.8
4 Trạm Đồ Sơn -4.24.2-0.24
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/07/202419/07/202418/07/202417/07/202416/07/202415/07/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10111:39-11:39=(0h01')
07:42-07:42=(0h01')
18:38-18:40=(0h02')
17:23-17:25=(0h02')
02:34-02:35=(0h02')
0h4'
22:52-22:54=(0h02')
22:31-22:33=(0h02')
22:20-22:22=(0h02')
22:09-22:10=(0h02')
18:40-18:41=(0h02')
16:59-17:03=(0h04')
16:53-16:54=(0h02')
16:42-16:44=(0h02')
0h18'
10:29-10:31=(0h02')
10:17-10:18=(0h02')
0h4'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:43-00:45=(0h02')
14:02-15:56=(1h54')
1h54'