Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2027
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:3579
Đa Độ (HL)22:36120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:35110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:35114
S.Văn Úc (HL)22:3664
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:3682
K. Mai Dương22:3594
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:35117
K. Cống Cau22:3379
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:34118
K. Cộng Sản22:3697
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:33124
K. Quang Hưng 222:3697
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:34116
K. Ngọc Chử22:34111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:37121
K. Vườn Thần 222:36101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:35115
K. hút TB Trường Nam22:32107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:3599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:32120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:3694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:33118
K. Mỹ Khê22:3390
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:34120
K. Vân Quang 322:3486
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:37118
K. Đức Phong 122:37100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:32117
K. Minh Tân22:36119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2027
      04/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101