Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/01/2027
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:0053
Đa Độ (HL)06:01120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:59113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:58117
S.Văn Úc (HL)05:5819
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:5819
K. Mai Dương05:5888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:00119
K. Cống Cau05:5868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:58120
K. Cộng Sản05:5799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:59127
K. Quang Hưng 205:58-90
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:59117
K. Ngọc Chử05:59110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:58124
K. Vườn Thần 205:59101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:00118
K. hút TB Trường Nam05:57106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:4799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:59122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:0188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:57121
K. Mỹ Khê05:5789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:01122
K. Vân Quang 306:0184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:58120
K. Đức Phong 105:58100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:59119
K. Minh Tân05:59119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101