Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/10/2026
TG GT 00:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:201122119116112110105102999693908580747068636055534744393735
Đa Độ (HL)23:16118100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:191169898989898989898989898989898989898989898989898989898
S.Văn Úc (HL)23:20-52151149146144141139136133130127123119115111108103999586827774716663
3Cống Mai DươngS. Văn Úc23:19-3315314914714314113713613212912412111611310810510096918681787470666459
K. Mai Dương23:1990
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:19118155101101101102101100101101102102101102101101101511011021011011011021023
K. Cống Cau23:201075959595959585858585857575757575757565656565656555555
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:17119102102102102102102102102102102102102102102102102102102102103102102102102102103
K. Cộng Sản23:199288878788888887888788888888888888888888888888888888
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:17125107108107107107107108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Quang Hưng 223:188488888888888788888888878888888888888888888888888888
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:17116100263510010010010010099100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Ngọc Chử23:17110101101101100101100100158101101102101101100102112111111112111111110113112113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:19122105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Vườn Thần 223:20101999999999999999999999999100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:16116100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam23:20102979797979797979797979797979797979797979797969696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:19889191919191919191919191919191919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:16120105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:201189090909090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:171201021021021021021021021031021022369102102102103139102102102102103103103102102
K. Mỹ Khê23:178990909090909090909090909090909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:18121102102102102102102102102103102103103102103103102103103103103103103103103103
K. Vân Quang 323:18858686868686868686868686868686868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:16118101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Đức Phong 123:16989797979797979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:16118101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân23:20108103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/10/2026
      26/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----0.22.6
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----0.23.20.20.20.8
4 Trạm Đồ Sơn -1.4-1.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/10/202625/10/202624/10/202623/10/202622/10/202621/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
15:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101